漏记
—
Gợi nhớ
Từ "漏记" (lòu jì) mang nghĩa "Ghi sót", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漏记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ghi sót
Ví dụ (3)
出纳员在核对银行日记账时发现昨天漏记了一笔客户汇来的定金。
Thủ quỹ khi đối chiếu sổ nhật ký ngân hàng đã phát hiện hôm qua bị ghi sót một khoản tiền đặt cọc do khách hàng chuyển tới.
While checking the bank journal, the cashier discovered that a deposit wired by a client yesterday had been omitted.
如果在记账过程中发生漏记,应当按照会计制度采用补充登记法进行更正。
Nếu trong quá trình ghi sổ xảy ra việc ghi sót thì phải áp dụng phương pháp ghi bổ sung theo đúng chế độ kế toán để đính chính.
If an omission occurs during bookkeeping, it should be corrected using the supplementary entry method in accordance with accounting regulations.
为了防止零星费用漏记,财务部要求每天下班前将所有报销凭单当场入账。
Để ngăn ngừa tình trạng ghi sót các khoản chi phí lẻ tẻ, bộ phận tài chính yêu cầu mỗi ngày trước khi tan làm phải hạch toán ngay tại chỗ toàn bộ chứng từ thanh toán.
To prevent incidental expenses from being omitted, the finance department requires all reimbursement vouchers to be entered into the books on the spot before the end of each workday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây