地漏芯
—
Gợi nhớ
Từ "地漏芯" (dìlòuxīn) mang nghĩa "Ruột thoát sàn / Lõi ngăn mùi", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 芯 (xīn - tâm): "Lõi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地漏芯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ruột thoát sàn / Lõi ngăn mùi
Ví dụ (3)
淋浴间地漏下水变慢,可能是地漏芯里面缠绕了太多头发和杂物。
Thoát sàn phòng tắm xả nước chậm, có thể là do bên trong lõi thoát sàn đã bị bám quá nhiều tóc và rác bẩn.
Slow drainage in the shower floor drain may be caused by too much hair and debris tangled inside the floor drain core.
这种硅胶自闭式地漏芯防臭效果好,水流过去后会自动闭合防臭。
Loại lõi thoát sàn silicon tự đóng này có hiệu quả ngăn mùi rất tốt, sau khi nước chảy qua sẽ tự động đóng kín để ngăn mùi hôi.
This self-closing silicone floor drain core has a great odor-proof effect, automatically closing to block odors after water flows through.
深水封式地漏芯适合安装在经常排水的区域,能有效防臭隔绝飞虫。
Lõi thoát sàn kiểu bẫy nước sâu thích hợp lắp đặt ở những khu vực thường xuyên thoát nước, có thể chống mùi hôi và ngăn côn trùng bay lên hiệu quả.
A deep water-seal floor drain core is suitable for installation in areas with frequent drainage, effectively blocking odors and keeping out flying insects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây