漏洞
—
Gợi nhớ
Từ "漏洞" (lòudòng) mang nghĩa "lỗ hổng, sơ hở", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漏洞
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lỗ hổng, sơ hở
Ví dụ (3)
这个系统有安全漏洞。
Hệ thống này có lỗ hổng bảo mật.
This system has security vulnerabilities.
计划里还有一些漏洞。
Trong kế hoạch vẫn còn một vài sơ hở.
There are still some loopholes in the plan.
工程师正在修复漏洞。
Kỹ sư đang sửa lỗ hổng.
The engineers are fixing the vulnerabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây