ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漏洞
lòudòng
lỗ hổng, sơ hở
Hán việt: lậu động
—

Gợi nhớ

Từ "漏洞" (lòudòng) mang nghĩa "lỗ hổng, sơ hở", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).

Thành phần cấu tạo

漏洞
lòudòng
lỗ hổng, sơ hở
漏
lòu • lậu
Rò rỉ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
屚
Chữ Lậu (cổ)
Mưa dột trong nhà (bên phải)
洞
dòng • động
Hang động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lỗ hổng, sơ hở
Ví dụ (3)
zhè这gè个xìtǒng系统yǒu有ānquán安全lòudòng漏洞。
Hệ thống này có lỗ hổng bảo mật.
This system has security vulnerabilities.
jìhuà计划lǐ里háiyǒu还有yìxiē一些lòudòng漏洞。
Trong kế hoạch vẫn còn một vài sơ hở.
There are still some loopholes in the plan.
gōngchéngshī工程师zhèngzài正在xiūfù修复lòudòng漏洞。
Kỹ sư đang sửa lỗ hổng.
The engineers are fixing the vulnerabilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây