漏洞补丁
—
Gợi nhớ
Từ "漏洞补丁" (lòudòng bǔdīng) mang nghĩa "Bản vá lỗ hổng bảo mật", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 洞 (dòng - động): "Hang động" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 丁 (dīng - đinh): "nam nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 丁: Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漏洞补丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vá lỗ hổng bảo mật
Ví dụ (3)
系统管理员应当及时为生产环境安装最新的漏洞补丁。
Quản trị viên hệ thống cần kịp thời cài đặt bản vá lỗ hổng bảo mật mới nhất cho môi trường production.
System administrators should promptly install the latest vulnerability patches for the production environment.
拒绝安装官方推出的漏洞补丁可能会让服务器面临被黑客攻击的风险。
Từ chối cài đặt bản vá lỗ hổng bảo mật do chính chủ phát hành có thể làm cho máy chủ đối mặt với rủi ro bị hacker tấn công.
Refusing to install official vulnerability patches may expose the server to the risk of hacker attacks.
软件公司在收到安全机构报告后迅速发布了紧急漏洞补丁。
Công ty phần mềm sau khi nhận được báo cáo từ tổ chức bảo mật đã nhanh chóng công bố bản vá lỗ hổng khẩn cấp.
The software company quickly released an emergency vulnerability patch after receiving the report from the security agency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây