弥补
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "弥补" (míbǔ) nghĩa là "bù đắp", ghép bởi: 弥 (mí / mǐ): tràn đầy + 补 (bǔ): sửa chữa.
Thành phần cấu tạo
弥补
bù đắp
弓
尔
衤
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 弥补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bù đắp, đền bù, bổ khuyết, sửa chữa (lỗi lầm, thiếu sót).
Ví dụ (5)
我们要努力工作,以弥补失去的时间。
Chúng ta phải nỗ lực làm việc để bù đắp lại thời gian đã mất.
We need to work hard to make up for the lost time.
金钱无法弥补他对家庭造成的伤害。
Tiền bạc không thể bù đắp những tổn thương anh ấy gây ra cho gia đình.
Money cannot make up for the harm he has done to his family.
他试图用礼物来弥补自己的过错。
Anh ấy cố gắng dùng quà tặng để chuộc lại (bù đắp) lỗi lầm của mình.
He tried to make up for his mistake with gifts.
勤奋可以弥补天资的不足。
Cần cù có thể bù đắp cho sự thiếu hụt về thiên tư (Cần cù bù thông minh).
Diligence can make up for a lack of natural talent.
这笔资金将用于弥补去年的亏损。
Khoản vốn này sẽ được dùng để bù vào khoản lỗ năm ngoái.
This fund will be used to make up for last year's losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây