补救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "补救" (bǔjiù) nghĩa là "cứu vãn, khắc phục", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 救 (jiù): cứu.
Thành phần cấu tạo
补救
cứu vãn, khắc phục
衤
卜
求
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 补救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cứu vãn, khắc phục, bù đắp, sửa chữa (lỗi lầm).
Ví dụ (5)
为了补救这个错误,他付出了很大的代价。
Để cứu vãn sai lầm này, anh ấy đã phải trả cái giá rất lớn.
To remedy this mistake, he paid a heavy price.
现在的局势还可以补救吗?
Cục diện hiện tại còn có thể cứu vãn được không?
Can the current situation still be remedied?
如果不及时采取补救措施,损失会更严重。
Nếu không kịp thời áp dụng biện pháp khắc phục (bổ cứu), tổn thất sẽ càng nghiêm trọng hơn.
If remedial measures are not taken in time, the losses will be even more serious.
这是一个无法补救的损失。
Đây là một tổn thất không thể cứu vãn (bù đắp) được.
This is an irreparable loss.
我们要想办法补救因疏忽造成的后果。
Chúng ta phải nghĩ cách khắc phục hậu quả gây ra do sự sơ suất.
We must find a way to remedy the consequences caused by negligence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây