救护车
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "救护车" (jiùhùchē) mang nghĩa "xe cứu thương", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 救护车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe cứu thương, xe cấp cứu.
Ví dụ (5)
快打120叫救护车!
Mau gọi 120 gọi xe cứu thương đi!
Call 120 and get an ambulance, quick!
请给救护车让路。
Làm ơn nhường đường cho xe cứu thương.
Please give way to the ambulance.
救护车的声音越来越近了。
Tiếng còi xe cứu thương ngày càng gần rồi.
The sound of the ambulance is getting closer and closer.
受伤的人已经被送上了救护车。
Người bị thương đã được đưa lên xe cứu thương rồi.
The injured person has already been taken into the ambulance.
有些救护车配备了先进的医疗设备。
Một số xe cứu thương được trang bị thiết bị y tế tiên tiến.
Some ambulances are equipped with advanced medical equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây