ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
填补
tiánbǔ
lấp đầy, bù đắp
Hán việt: điền bổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "填补" (tiánbǔ) mang nghĩa "lấp đầy, bù đắp", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).

Thành phần cấu tạo

填补
tiánbǔ
lấp đầy, bù đắp
填
tián • điền
lấp đầy
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lấp đầy, bù đắp
Ví dụ (5)
zhè这xiàng项fāmíng发明tiánbǔ填补le了guónèi国内kòngbái空白。
Phát minh này đã lấp đầy khoảng trống trong nước.
This invention filled a domestic gap.
tāmen他们shìtú试图tiánbǔ填补gōngsī公司de的cáizhèng财政chìzì赤字。
Họ đang cố gắng bù đắp thâm hụt tài chính của công ty.
They are trying to fill the company's budget deficit.
wǒmen我们xūyào需要jǐnkuài尽快zhǎo找rén人lái来tiánbǔ填补zhè这gè个zhí职quē缺。
Chúng ta cần nhanh chóng tìm người để lấp đầy vị trí trống này.
We need to find someone to fill this vacancy as soon as possible.
méiyǒu没有rènhé任何dōngxi东西néng能tiánbǔ填补tā他nèixīn内心de的kōngxū空虚。
Không có thứ gì có thể lấp đầy sự trống rỗng trong lòng anh ấy.
Nothing can fill the emptiness in his heart.
zhè这běn本shū书tiánbǔ填补le了lìshǐ历史yánjiū研究shàng上de的yí一xiàng项kòngbái空白。
Cuốn sách này đã lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu lịch sử.
This book fills a gap in historical research.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây