填补
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "填补" (tiánbǔ) mang nghĩa "lấp đầy, bù đắp", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 填补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấp đầy, bù đắp
Ví dụ (5)
这项发明填补了国内空白。
Phát minh này đã lấp đầy khoảng trống trong nước.
This invention filled a domestic gap.
他们试图填补公司的财政赤字。
Họ đang cố gắng bù đắp thâm hụt tài chính của công ty.
They are trying to fill the company's budget deficit.
我们需要尽快找人来填补这个职缺。
Chúng ta cần nhanh chóng tìm người để lấp đầy vị trí trống này.
We need to find someone to fill this vacancy as soon as possible.
没有任何东西能填补他内心的空虚。
Không có thứ gì có thể lấp đầy sự trống rỗng trong lòng anh ấy.
Nothing can fill the emptiness in his heart.
这本书填补了历史研究上的一项空白。
Cuốn sách này đã lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu lịch sử.
This book fills a gap in historical research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây