ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
填空
tiánkòng
điền vào chỗ trống.
Hán việt: điền khống
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "填空" (tiánkòng) mang nghĩa "điền vào chỗ trống", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).

Thành phần cấu tạo

填空
tiánkòng
điền vào chỗ trống
填
tián • điền
lấp đầy
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:điền vào chỗ trống.
Ví dụ (5)
qǐng请xuǎn选cí词tiánkòng填空。
Vui lòng chọn từ điền vào chỗ trống.
Please choose the words to fill in the blanks.
zhè这dào道tiánkòng填空tí题hěn很nán难。
Câu hỏi điền vào chỗ trống này rất khó.
This fill-in-the-blank question is very difficult.
kǎoshì考试de的dìyī第一bùfen部分shì是tīnglì听力tiánkòng填空。
Phần đầu tiên của bài thi là nghe và điền vào chỗ trống.
The first part of the exam is a listening fill-in-the-blank section.
wǒ我bù不xǐhuan喜欢zuò做tiánkòng填空liànxí练习。
Tôi không thích làm bài tập điền từ.
I don't like doing fill-in-the-blank exercises.
qǐng请bǎ把dá'àn答案tián填zài在kōng空lǐ里。
Hãy điền đáp án vào trong chỗ trống.
Please fill in the blanks with your answers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây