填空
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "填空" (tiánkòng) mang nghĩa "điền vào chỗ trống", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 填空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:điền vào chỗ trống.
Ví dụ (5)
请选词填空。
Vui lòng chọn từ điền vào chỗ trống.
Please choose the words to fill in the blanks.
这道填空题很难。
Câu hỏi điền vào chỗ trống này rất khó.
This fill-in-the-blank question is very difficult.
考试的第一部分是听力填空。
Phần đầu tiên của bài thi là nghe và điền vào chỗ trống.
The first part of the exam is a listening fill-in-the-blank section.
我不喜欢做填空练习。
Tôi không thích làm bài tập điền từ.
I don't like doing fill-in-the-blank exercises.
请把答案填在空里。
Hãy điền đáp án vào trong chỗ trống.
Please fill in the blanks with your answers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây