填写
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "填写" (tiánxiě) mang nghĩa "điền vào", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 填写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điền vào
Ví dụ (3)
请填写这张表。
Vui lòng điền vào mẫu này.
Please fill out this form.
填写信息时要认真。
Khi điền thông tin cần cẩn thận.
Be careful when filling in the information.
他花了十分钟填写申请表。
Anh ấy mất mười phút để điền đơn đăng ký.
He spent ten minutes filling out the application form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây