ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
填写
tiánxiě
điền vào
Hán việt: điền tả
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "填写" (tiánxiě) mang nghĩa "điền vào", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).

Thành phần cấu tạo

填写
tiánxiě
điền vào
填
tián • điền
lấp đầy
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
写
xiě • tả
viết
冖
Bộ Mịch
Mái che, mái nhà (phía trên)
与
Dữ (giản thể)
Cho, tặng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:điền vào
Ví dụ (3)
qǐng请tiánxiě填写zhè这zhāng张biǎo表。
Vui lòng điền vào mẫu này.
Please fill out this form.
tiánxiě填写xìnxī信息shí时yào要rènzhēn认真。
Khi điền thông tin cần cẩn thận.
Be careful when filling in the information.
tā他huā花le了shí十fēnzhōng分钟tiánxiě填写shēnqǐngbiǎo申请表。
Anh ấy mất mười phút để điền đơn đăng ký.
He spent ten minutes filling out the application form.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây