书写
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "书写" (shūxiě) mang nghĩa "viết", kết hợp bởi 书 (shū - thư): "sách" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 书写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:viết
Ví dụ (3)
请认真书写汉字。
Xin viết chữ Hán nghiêm túc.
Please write Chinese characters carefully.
他的书写很漂亮。
Chữ viết của anh ấy rất đẹp.
His handwriting is very neat.
考试时要注意书写。
Khi thi phải chú ý cách viết.
Pay attention to your handwriting during the exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây