描写
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "描写" (miáoxiě) mang nghĩa "miêu tả", kết hợp bởi 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 描写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miêu tả, mô tả, khắc họa (bằng lời văn hoặc tranh vẽ).
Ví dụ (5)
作者生动地描写了当时的场景。
Tác giả đã miêu tả một cách sinh động khung cảnh lúc bấy giờ.
The author vividly portrayed the scene at the time.
这篇小说主要描写了农村的生活。
Tiểu thuyết này chủ yếu khắc họa cuộc sống ở nông thôn.
This novel mainly depicts life in the countryside.
请你描写一下那个人的外貌。
Bạn hãy miêu tả một chút về ngoại hình của người đó.
Please describe that person's appearance.
文章中有很多关于心理活动的描写。
Trong bài văn có rất nhiều đoạn miêu tả về diễn biến tâm lý.
The article contains a lot of descriptions of psychological activity.
这种心情是难以用语言描写的。
Tâm trạng này thật khó dùng ngôn ngữ để diễn tả.
This feeling is difficult to describe in words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây