丁
一丨
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁).
Thành phần cấu tạo
丁
nam nhi, mạnh mẽ, thiên can thứ tư
丁
Bộ Đinh
Hình cái đinh đóng chắc chắn
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nam nhi, mạnh mẽ, thiên can thứ tư
Ví dụ (5)
在中国传统的天干中,丁排在第四位。
Trong thiên can truyền thống của Trung Quốc, chữ Đinh xếp ở vị trí thứ tư.
In the traditional Chinese Heavenly Stems, Ding is the fourth.
古代经常会征收壮丁去当兵。
Thời cổ đại thường xuyên tuyển tráng đinh (nam nhi khỏe mạnh) đi tòng quân.
In ancient times, able-bodied men were often conscripted into the army.
他们家添了一个男丁,全家人都很高兴。
Gia đình họ mới có thêm một nam nhi, cả nhà đều rất vui mừng.
Their family has welcomed a baby boy, and everyone is very happy.
村里的丁壮都去修筑堤坝了。
Những nam nhi mạnh mẽ trong làng đều đi tu sửa đê điều rồi.
All the able-bodied men in the village went to build the dike.
这个项目被分成了甲、乙、丙、丁四个阶段。
Dự án này được chia thành bốn giai đoạn: giáp, ất, bính, đinh.
This project was divided into four stages: A, B, C, and D.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây