丁当
—
Gợi nhớ
Từ "丁当" (dīng dāng) mang nghĩa "Leng keng, xoảng", kết hợp bởi 丁 (dīng - đinh): "nam nhi" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丁: Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây