ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
丁当
dīng dāng
Leng keng, xoảng
Hán việt: đinh đương
—

Gợi nhớ

Từ "丁当" (dīng dāng) mang nghĩa "Leng keng, xoảng", kết hợp bởi 丁 (dīng - đinh): "nam nhi" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丁: Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).

Thành phần cấu tạo

丁当
dīng dāng
Leng keng, xoảng
丁
dīng • đinh
nam nhi
丁
Bộ Đinh
Hình cái đinh đóng chắc chắn
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây