ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安全漏洞检测
ānquán lòudòng jiǎncè
Dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật
Hán việt: an toàn lậu động kiểm trắc
—

Gợi nhớ

Từ "安全漏洞检测" (ānquán lòudòng jiǎncè) mang nghĩa "Dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 洞 (dòng - động): "Hang động" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).

Thành phần cấu tạo

安全漏洞检测
ānquán lòudòng jiǎncè
Dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
漏
lòu • lậu
Rò rỉ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
屚
Chữ Lậu (cổ)
Mưa dột trong nhà (bên phải)
洞
dòng • động
Hang động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在fābù发布xīn新bǎnběn版本qián前bìxū必须jìnxíng进行quánmiàn全面de的ānquán安全lòudòng漏洞jiǎncè检测。
Chúng tôi bắt buộc phải tiến hành dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật toàn diện trước khi phát hành phiên bản mới.
We must conduct a comprehensive security vulnerability scan before releasing a new version.
jìngtài静态yìngyòng应用chéngxù程序ānquán安全cèshì测试shì是ānquán安全lòudòng漏洞jiǎncè检测de的zhòngyào重要zǔchéngbùfen组成部分。
Kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh (SAST) là một phần cấu thành quan trọng của việc phát hiện lỗ hổng bảo mật.
Static application security testing is an important part of security vulnerability detection.
ānquán安全lòudòng漏洞jiǎncè检测fāxiàn发现le了xìtǒng系统zhōng中de的yí一gè个 sqlSQL zhùrù注入fēngxiǎn风险。
Quá trình phát hiện lỗ hổng bảo mật đã tìm ra một nguy cơ tấn công SQL Injection trong hệ thống.
Security vulnerability scanning detected a SQL injection risk in the system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây