检
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
11
个
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
检
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (5)
请仔细检查你的试卷。
Vui lòng kiểm tra kỹ bài thi của bạn.
Please check your test paper carefully.
明天公司组织全体员工体检。
Ngày mai công ty tổ chức khám sức khỏe cho toàn thể nhân viên.
The company will organize a physical examination for all employees tomorrow.
实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Practice is the sole criterion for testing truth.
登机前需要通过安检。
Trước khi lên máy bay cần phải qua kiểm tra an ninh.
You need to go through security screening before boarding.
电影马上就要开演了,已经在检票了。
Phim sắp chiếu rồi, đã bắt đầu soát vé (kiểm tra vé) rồi.
The movie is about to start, and ticket checking is already underway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây