ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巡检
xúnjiǎn
kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền
Hán việt: tuần kiểm
—

Gợi nhớ

Từ "巡检" (xúnjiǎn) mang nghĩa "kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền", kết hợp bởi 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).

Thành phần cấu tạo

巡检
xúnjiǎn
kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền
巡
xún • tuần
tuần tra
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
巛
Xuyên (biến thể)
Quanh co (phía trên)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền
Ví dụ (3)
yèwù业务rényuán人员zhèngzài正在xúnjiǎn巡检。
Nhân viên nghiệp vụ đang kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền).
The staff are conducting a patrol inspection.
xúnjiǎn巡检qián前yào要héduì核对zīliào资料。
Trước khi kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền) phải đối chiếu tài liệu.
Check the documentation before the patrol inspection.
xúnjiǎn巡检hòu后yào要bǎocún保存jìlù记录。
Sau khi kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền) phải lưu hồ sơ.
Save the records after the patrol inspection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây