巡检
—
Gợi nhớ
Từ "巡检" (xúnjiǎn) mang nghĩa "kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền", kết hợp bởi 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巡检
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm tra tuần tra, kiểm tra định kỳ trên chuyền
Ví dụ (3)
业务人员正在巡检。
Nhân viên nghiệp vụ đang kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền).
The staff are conducting a patrol inspection.
巡检前要核对资料。
Trước khi kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền) phải đối chiếu tài liệu.
Check the documentation before the patrol inspection.
巡检后要保存记录。
Sau khi kiểm tra tuần tra (kiểm tra định kỳ trên chuyền) phải lưu hồ sơ.
Save the records after the patrol inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây