巡逻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "巡逻" (xúnluó) mang nghĩa "tuần tra", kết hợp bởi 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 逻 (luó - la): "Tuần tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 逻: Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巡逻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuần tra, đi tuần, canh gác.
Ví dụ (5)
警察日夜在街道上巡逻,维护治安。
Cảnh sát ngày đêm tuần tra trên đường phố để duy trì trị an.
The police patrol the streets day and night to maintain public order.
保安每隔一小时就要巡逻一次。
Bảo vệ cứ cách một tiếng phải đi tuần một lần.
The security guard has to patrol once every hour.
边防战士在边境线上进行武装巡逻。
Các chiến sĩ biên phòng tiến hành tuần tra vũ trang trên đường biên giới.
Border soldiers conduct armed patrols along the border.
一辆巡逻车刚刚开了过去。
Một chiếc xe tuần tra vừa mới lái qua.
A patrol car just drove past.
这片海域由海军负责巡逻。
Vùng biển này do hải quân chịu trách nhiệm tuần tra.
This sea area is patrolled by the navy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây