ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逻
luó
Tuần tra, lang thang
Hán việt: la
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶
11
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻).

Thành phần cấu tạo

逻
luó
Tuần tra, lang thang
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây