锣
ノ一一一丨丨フ丨丨一ノフ丶
13
—
Gợi nhớ
Mâm kim loại bằng đồng (钅) tròn rộng như tấm lưới (罗) khi gõ vào ngân vang rền rĩ chính là cái chiêng, thanh la (锣).
Thành phần cấu tạo
锣
chiêng (cái chiêng, thanh la)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiêng (cái chiêng, thanh la)
Ví dụ (5)
戏台上传来了清脆的锣鼓声,吸引了许多村民。
Từ sân khấu kịch vang lên tiếng trống tiếng chiêng thanh rộn rã, thu hút đông đảo dân làng.
The crisp sound of gongs and drums came from the opera stage, attracting many villagers.
敲锣的人走在游行队伍的最前面。
Người gõ chiêng đi ở vị trí dẫn đầu của đoàn diễu hành.
The person beating the gong walked at the very front of the parade procession.
锣声一响,精彩的舞狮表演便开始了。
Tiếng chiêng vừa vang lên, màn biểu diễn múa lân đặc sắc liền bắt đầu.
As soon as the gong sounded, the exciting lion dance performance began.
演出开始前,后台传来了清脆的锣声。
Trước khi buổi biểu diễn bắt đầu, từ hậu trường truyền lại tiếng chiêng thanh nhẹ.
Before the performance began, the crisp sound of a gong came from backstage.
舞龙舞狮的队伍伴随着锣鼓声热闹地走来。
Đoàn múa rồng múa lân náo nhiệt đi tới cùng với tiếng chiêng trống.
The dragon and lion dance troupe approached livelily to the sound of gongs and drums.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây