后端逻辑
—
Gợi nhớ
Từ "后端逻辑" (hòuduān luójí) mang nghĩa "Logic nghiệp vụ phía Back-end", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 端 (duān - đoan): "Đầu" + 逻 (luó - la): "Tuần tra" + 辑 (jí - tập): "biên tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 逻: Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑).
Thành phần cấu tạo
后端逻辑
Logic nghiệp vụ phía Back-end
后
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
端
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
逻
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên trong)
辑
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 后端逻辑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Logic nghiệp vụ phía Back-end
Ví dụ (3)
后端逻辑需要处理复杂的数据计算和权限验证工作。
Logic back-end cần xử lý các tính toán dữ liệu phức tạp và công tác xác thực quyền hạn.
Back-end logic needs to handle complex data calculations and permission verification.
将所有的业务逻辑写在前端而不依靠后端逻辑是非常不安全的。
Viết tất cả logic nghiệp vụ ở phía front-end mà không dựa vào logic back-end là việc cực kỳ không an toàn.
Writing all business logic on the front end without relying on back-end logic is very insecure.
良好的后端逻辑架构可以轻松应对未来功能模块的扩展。
Cấu trúc logic back-end tốt có thể dễ dàng đối phó với việc mở rộng các mô-đun tính năng trong tương lai.
A good back-end logic architecture can easily accommodate the expansion of future feature modules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây