Gợi nhớ
Từ "逻辑分析仪" (luójí fēnxīyí) mang nghĩa "Máy phân tích logic", kết hợp bởi 逻 (luó - la): "Tuần tra" + 辑 (jí - tập): "biên tập" + 分 (fēn - phân): "xu" + 析 (xī - tích): "Phân tích" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逻: Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).