考高分
行
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Vượt qua bài kiểm tra sát hạch (考 - khảo: bộ Lão 耂 và chữ Khảo 丂) với số điểm được chấm và phân định (分 - phân: bộ Bát 八 và bộ Đao 刀) vươn lên tầng bậc cao chót vót (高 - cao), đó là niềm vui "thi đạt điểm cao, điểm tốt" (考高分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考高分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thi đạt điểm cao, điểm tốt
Ví dụ (3)
她在这次全校英语竞赛中发挥出色,顺利得到好分。
Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi tiếng Anh toàn trường lần này và thuận lợi đạt điểm cao.
She performed outstandingly in the school-wide English competition and smoothly got a good score.
要想在考试中得到好分,平时就要扎实掌握基础知识。
Muốn đạt điểm cao trong kỳ thi thì bình thường phải nắm vững kiến thức cơ bản.
To get a good score on the exam, you must solidly master the basic knowledge on a daily basis.
他得知自己得到好分以后,高兴得第一时间告诉了父母。
Sau khi biết mình đạt điểm cao, cậu ấy vui mừng báo ngay cho bố mẹ đầu tiên.
As soon as he learned that he had gotten a good score, he happily told his parents right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây