ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逻辑
luójí
logic, lý luận, lập luận, trật tự tư duy.
Hán việt: la tập
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "逻辑" (luójí) mang nghĩa "logic", kết hợp bởi 逻 (luó - la): "Tuần tra" + 辑 (jí - tập): "biên tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逻: Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑).

Thành phần cấu tạo

逻辑
luójí
logic
逻
luó • la
Tuần tra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên trong)
辑
jí • tập
biên tập
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:logic, lý luận, lập luận, trật tự tư duy.
Ví dụ (5)
zhè这piān篇wénzhāng文章quēfá缺乏luójí逻辑。
Bài viết này thiếu tính logic.
This article lacks logic.
tā他de的luójísīwéi逻辑思维nénglì能力hěn很qiáng强。
Khả năng tư duy logic của anh ấy rất mạnh.
He has very strong logical thinking skills.
zhè这tīng听qǐlái起来hěn很bù不fúhé符合luójí逻辑。
Điều này nghe có vẻ rất không hợp logic (vô lý).
That doesn't sound logical at all.
shuōhuà说话yào要yǒu有luójí逻辑,biérén别人cái才néng能tīngdǒng听懂。
Nói chuyện phải có logic thì người khác mới hiểu được.
You need to speak logically so that others can understand you.
zhè这bú不shì是qiángdào强盗luójí逻辑ma吗?
Đây chẳng phải là lý lẽ (logic) của kẻ cướp sao?
Isn't that just a robber's logic?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây