检验
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "检验" (jiǎnyàn) mang nghĩa "kiểm nghiệm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 检验
Từ ghép (20)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm nghiệm, kiểm tra, xét nghiệm, thử thách, sát hạch.
Ví dụ (5)
实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Practice is the sole criterion for testing truth.
这批产品必须经过严格的质量检验才能出厂。
Lô sản phẩm này phải trải qua kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt mới được xuất xưởng.
This batch of products must undergo strict quality inspection before leaving the factory.
医生建议我去做一个血液检验。
Bác sĩ khuyên tôi đi làm xét nghiệm máu.
The doctor advised me to get a blood test.
时间会检验我们之间的友谊。
Thời gian sẽ kiểm nghiệm (thử thách) tình bạn giữa chúng ta.
Time will test the friendship between us.
海关人员正在检验入境旅客的行李。
Nhân viên hải quan đang kiểm tra hành lý của du khách nhập cảnh.
Customs officers are inspecting the luggage of incoming passengers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây