检验工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "检验工" (jiǎnyàn gōng) mang nghĩa "Nhân viên kiểm phẩm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 检验工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm phẩm
Ví dụ (5)
我们工厂正在招聘两名有经验的检验工。
Nhà máy của chúng tôi đang tuyển dụng hai nhân viên kiểm phẩm có kinh nghiệm.
Our factory is hiring two experienced inspectors.
检验工每天需要仔细检查产品的质量。
Nhân viên kiểm phẩm cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng sản phẩm mỗi ngày.
Inspectors need to carefully check the quality of the products every day.
那个检验工发现了一批不合格的零件。
Nhân viên kiểm phẩm đó đã phát hiện ra một lô linh kiện không đạt tiêu chuẩn.
That inspector found a batch of defective parts.
新来的检验工必须经过严格的培训才能上岗。
Nhân viên kiểm phẩm mới đến phải trải qua đào tạo nghiêm ngặt mới có thể bắt đầu làm việc.
New inspectors must undergo strict training before starting work.
作为一名检验工,责任心是非常重要的。
Là một nhân viên kiểm phẩm, tinh thần trách nhiệm là vô cùng quan trọng.
As an inspector, a strong sense of responsibility is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây