检验员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "检验员" (jiǎnyàn yuán) mang nghĩa "Nhân viên kiểm tra", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 检验员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm tra
Ví dụ (5)
他是一名经验丰富的质量检验员。
Anh ấy là một nhân viên kiểm tra chất lượng giàu kinh nghiệm.
He is an experienced quality inspector.
检验员正在检查这批新产品。
Nhân viên kiểm tra đang kiểm tra lô sản phẩm mới này.
The inspector is checking this batch of new products.
工厂需要招聘两名食品检验员。
Nhà máy cần tuyển dụng hai nhân viên kiểm tra thực phẩm.
The factory needs to hire two food inspectors.
每件产品出厂前都必须经过检验员的严格测试。
Mỗi sản phẩm trước khi xuất xưởng đều phải qua sự kiểm tra nghiêm ngặt của nhân viên kiểm tra.
Every product must undergo strict testing by an inspector before leaving the factory.
检验员发现了几个不合格的零件。
Nhân viên kiểm tra đã phát hiện ra vài linh kiện không đạt tiêu chuẩn.
The inspector found several defective parts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây