检验科
—
Gợi nhớ
Từ "检验科" (jiǎnyànkē) mang nghĩa "Khoa xét nghiệm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 检验科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa xét nghiệm
Ví dụ (3)
护士带病人去了检验科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa xét nghiệm.
The nurse took the patient to the clinical laboratory department.
检验科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa xét nghiệm có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the clinical laboratory department today.
医生建议他先到检验科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa xét nghiệm kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the clinical laboratory department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây