进口检验
—
Gợi nhớ
Từ "进口检验" (jìnkǒu jiǎnyàn) mang nghĩa "Kiểm nghiệm nhập khẩu", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
进口检验
Kiểm nghiệm nhập khẩu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm nghiệm nhập khẩu
Ví dụ (3)
外贸部正在核对进口检验。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu kiểm nghiệm nhập khẩu.
The foreign trade department is verifying the import inspection.
进口检验会影响订单执行。
Kiểm nghiệm nhập khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Import inspection will affect order execution.
客户要求提供进口检验。
Khách hàng yêu cầu cung cấp kiểm nghiệm nhập khẩu.
The client requested import inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây