成品检验
—
Gợi nhớ
Từ "成品检验" (chéngpǐn jiǎnyàn) mang nghĩa "Kiểm tra thành phẩm", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra thành phẩm
Ví dụ (3)
生产部正在核对成品检验。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu kiểm tra thành phẩm.
The production department is verifying the finished product inspection.
成品检验写在生产资料里。
Kiểm tra thành phẩm được ghi trong tài liệu sản xuất.
The finished product inspection is recorded in the production documentation.
主管要求更新成品检验。
Quản lý yêu cầu cập nhật kiểm tra thành phẩm.
The supervisor requested an update to the finished product inspection records.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây