品尝
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Ba cái miệng (口) cùng nhâm nhi đánh giá chất lượng món ngon (品: phẩm - bình phẩm) khi hương thơm dưới mái nhà (尚) quyện tỏa như làn mây (云) mời gọi đầu lưỡi (尝: thường - nếm), đó là hành động "nếm, thử, thưởng thức" (品尝) ẩm thực.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 品尝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nếm, thưởng thức (ăn/uống một cách kỹ lưỡng để cảm nhận hương vị).
Ví dụ (5)
欢迎品尝我们的新产品。
Chào mừng đến nếm thử sản phẩm mới của chúng tôi.
Welcome to try our new product.
请大家品尝一下这道菜的味道。
Mời mọi người nếm thử hương vị của món ăn này.
Please have a taste of this dish.
我想去北京品尝正宗的烤鸭。
Tôi muốn đi Bắc Kinh thưởng thức món vịt quay chính hiệu.
I want to go to Beijing to taste authentic Peking duck.
他闭着眼睛,细细品尝这杯茶。
Anh ấy nhắm mắt lại, từ từ thưởng thức ly trà này.
With his eyes closed, he slowly savored this cup of tea.
这里的超市经常可以免费品尝。
Siêu thị ở đây thường xuyên cho nếm thử miễn phí.
Free samples are often available at the supermarkets here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây