检验报告
—
Gợi nhớ
Từ "检验报告" (jiǎnyàn bàogào) mang nghĩa "Báo cáo kiểm tra", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
检验报告
Báo cáo kiểm tra
Phân tích từ 检验报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo kiểm tra
Ví dụ (3)
生产部正在核对检验报告。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu báo cáo kiểm tra.
The production department is checking the inspection report.
检验报告写在生产资料里。
Báo cáo kiểm tra được ghi trong tài liệu sản xuất.
The inspection report is included in the production documents.
主管要求更新检验报告。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo kiểm tra.
The supervisor requested an update to the inspection report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây