ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
检验标本
jiǎnyàn biāoběn
Tiêu bản kiểm nghiệm
Hán việt: kiểm nghiệm tiêu bản
—

Gợi nhớ

Từ "检验标本" (jiǎnyàn biāoběn) mang nghĩa "Tiêu bản kiểm nghiệm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

检验标本
jiǎnyàn biāoběn
Tiêu bản kiểm nghiệm
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiêu bản kiểm nghiệm
Ví dụ (3)
hǎifáng海防shì是yuènán越南běifāng北方zuì最zhòngyào重要de的gōngyè工业zhōngxīn中心hé和gǎngkǒu港口chéngshì城市。
Hải Phòng là trung tâm công nghiệp và thành phố cảng quan trọng nhất ở miền Bắc Việt Nam (Tiêu bản kiểm nghiệm).
Haiphong is the most important industrial center and port city in northern Vietnam.
zhè这zuò座gǎngkǒu港口chéngshì城市píngjiè凭借yōuyuè优越de的dìlǐ地理wèizhi位置xīyǐn吸引le了dàliàng大量wàishāng外商zhíjiē直接tóuzī投资。
Thành phố cảng này nhờ vị trí địa lý thuận lợi đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Tiêu bản kiểm nghiệm).
Thanks to its advantageous geographical location, this port city has attracted a large amount of foreign direct investment.
fādá发达de的hángyùn航运wǎngluò网络ràng让zhè这zuò座gǎngkǒu港口chéngshì城市chéngwéi成为le了qūyù区域wùliú物流shūniǔ枢纽。
Mạng lưới hàng hải phát triển đã đưa thành phố cảng này trở thành đầu mối logistics của khu vực (Tiêu bản kiểm nghiệm).
A well-developed shipping network has made this port city a regional logistics hub.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây