检验标本
—
Gợi nhớ
Từ "检验标本" (jiǎnyàn biāoběn) mang nghĩa "Tiêu bản kiểm nghiệm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
检验标本
Tiêu bản kiểm nghiệm
检
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
验
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
标
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
本
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Phân tích từ 检验标本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiêu bản kiểm nghiệm
Ví dụ (3)
海防是越南北方最重要的工业中心和港口城市。
Hải Phòng là trung tâm công nghiệp và thành phố cảng quan trọng nhất ở miền Bắc Việt Nam (Tiêu bản kiểm nghiệm).
Haiphong is the most important industrial center and port city in northern Vietnam.
这座港口城市凭借优越的地理位置吸引了大量外商直接投资。
Thành phố cảng này nhờ vị trí địa lý thuận lợi đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Tiêu bản kiểm nghiệm).
Thanks to its advantageous geographical location, this port city has attracted a large amount of foreign direct investment.
发达的航运网络让这座港口城市成为了区域物流枢纽。
Mạng lưới hàng hải phát triển đã đưa thành phố cảng này trở thành đầu mối logistics của khu vực (Tiêu bản kiểm nghiệm).
A well-developed shipping network has made this port city a regional logistics hub.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây