ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抽检
chōujiǎn
kiểm tra lấy mẫu
Hán việt: trừu kiểm
—

Gợi nhớ

Từ "抽检" (chōujiǎn) mang nghĩa "kiểm tra lấy mẫu", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).

Thành phần cấu tạo

抽检
chōujiǎn
kiểm tra lấy mẫu
抽
chōu • trừu
rút ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm tra lấy mẫu
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在chōujiǎn抽检。
Bộ phận sản xuất đang kiểm tra lấy mẫu.
The production department is conducting a spot check.
chōujiǎn抽检qián前yào要héduì核对dìngdān订单zīliào资料。
Trước khi kiểm tra lấy mẫu phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be checked before conducting a spot check.
chōujiǎn抽检hòu后yào要gēngxīn更新xìtǒng系统jìlù记录。
Sau khi kiểm tra lấy mẫu phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after conducting a spot check.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây