抽检
—
Gợi nhớ
Từ "抽检" (chōujiǎn) mang nghĩa "kiểm tra lấy mẫu", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抽检
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm tra lấy mẫu
Ví dụ (3)
生产部正在抽检。
Bộ phận sản xuất đang kiểm tra lấy mẫu.
The production department is conducting a spot check.
抽检前要核对订单资料。
Trước khi kiểm tra lấy mẫu phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be checked before conducting a spot check.
抽检后要更新系统记录。
Sau khi kiểm tra lấy mẫu phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after conducting a spot check.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây