ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抽屉柜
chōutìguì
Tủ ngăn kéo
Hán việt: trừu thế quỹ
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "抽屉柜" (chōutìguì) nghĩa là "Tủ ngăn kéo", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 屉 (tì): ngăn kéo + 柜 (guì): tủ.

Thành phần cấu tạo

抽屉柜
chōutìguì
Tủ ngăn kéo
扌
由
尸
世
木
巨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ ngăn kéo
Ví dụ (3)
wòshì卧室lǐ里yǒu有yí一gè个chōutì抽屉guì柜。
Trong phòng ngủ có một tủ ngăn kéo.
There is a chest of drawers in the bedroom.
tā她bǎ把yīfu衣服fàngjìn放进chōutì抽屉guì柜。
Cô ấy bỏ quần áo vào tủ ngăn kéo.
She put the clothes into the chest of drawers.
zhè这gè个chōutì抽屉guì柜yǒu有liù六gè个chōutì抽屉。
Tủ ngăn kéo này có sáu ngăn kéo.
This chest of drawers has six drawers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây