抽象
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抽象" (chōuxiàng) mang nghĩa "trừu tượng", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抽象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trừu tượng (khó hiểu, không cụ thể).
Ví dụ (5)
这个概念太抽象了,很难理解。
Khái niệm này trừu tượng quá, rất khó hiểu.
This concept is too abstract and hard to understand.
这是一幅抽象派的画。
Đây là một bức tranh thuộc trường phái trừu tượng.
This is an abstract painting.
请说得具体一点,不要太抽象。
Làm ơn nói cụ thể một chút, đừng trừu tượng quá.
Please be more specific and don't be too abstract.
数学思维往往是比较抽象的。
Tư duy toán học thường khá là trừu tượng.
Mathematical thinking is often rather abstract.
幸福是一个抽象的名词。
Hạnh phúc là một danh từ trừu tượng.
Happiness is an abstract noun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây