象征
种
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "象征" (xiàngzhēng) mang nghĩa "Tượng trưng, biểu tượng", kết hợp bởi 象 (xiàng - tượng): "con voi" + 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象). • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:biểu tượng, vật tượng trưng.
Ví dụ (5)
鸽子是和平的象征。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
这枚戒指是我们爱情的象征。
Chiếc nhẫn này là vật tượng trưng (tín vật) cho tình yêu của chúng tôi.
This ring is a symbol of our love.
龙是中华民族的象征。
Rồng là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa.
The dragon is a symbol of the Chinese nation.
这也是一种身份和地位的象征。
Đây cũng là một biểu tượng của thân phận và địa vị.
This is also a symbol of identity and status.
玫瑰花被视为爱情的象征。
Hoa hồng được xem là biểu tượng của tình yêu.
Roses are regarded as a symbol of love.
2
động từ
Nghĩa:tượng trưng, biểu thị, đại diện cho.
Ví dụ (5)
红色在中国象征着吉祥和喜庆。
Màu đỏ ở Trung Quốc tượng trưng cho sự cát tường và vui vẻ.
In China, red symbolizes good fortune and festivity.
这次握手象征着两国关系的改善。
Cái bắt tay lần này tượng trưng cho sự cải thiện trong quan hệ hai nước.
This handshake symbolizes the improvement of relations between the two countries.
绿灯象征着允许通行。
Đèn xanh biểu thị (tượng trưng) cho việc được phép đi qua.
A green light symbolizes permission to pass.
这首歌象征了那一代人的青春。
Bài hát này tượng trưng cho thanh xuân của thế hệ đó.
This song symbolizes the youth of that generation.
在西方文化中,黑色往往象征死亡或哀悼。
Trong văn hóa phương Tây, màu đen thường tượng trưng cho cái chết hoặc sự tang tóc.
In Western culture, black often symbolizes death or mourning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây