气象局
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "气象局" (qìxiàngjú) mang nghĩa "Cục khí tượng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 象 (xiàng - tượng): "con voi" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cục khí tượng
Ví dụ (3)
气象局发布了大雪预警。
Cục khí tượng đã phát cảnh báo tuyết lớn.
The meteorological bureau issued a heavy snow warning.
气象局说明天气会变冷。
Cục khí tượng nói thời tiết sẽ lạnh đi.
The meteorological bureau stated that the weather will get colder.
我们通过气象局了解天气情况。
Chúng tôi thông qua cục khí tượng để hiểu tình hình thời tiết.
We learn about weather conditions through the meteorological bureau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây