迹象
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "迹象" (jìxiàng) mang nghĩa "dấu hiệu", kết hợp bởi 迹 (jì - tích): "Dấu vết" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迹象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu hiệu, biểu hiện, dấu vết, vết tích, điềm báo.
Ví dụ (5)
种种迹象表明,经济正在逐渐复苏。
Vô số dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang dần hồi phục.
Various signs indicate that the economy is gradually recovering.
现场没有发现任何搏斗的迹象。
Tại hiện trường không phát hiện bất kỳ dấu vết vật lộn nào.
No signs of a struggle were found at the scene.
如果不及时治疗,病情有恶化的迹象。
Nếu không điều trị kịp thời, bệnh tình có dấu hiệu trở nặng.
If not treated in time, there are signs that the condition may worsen.
这只股票有上涨的迹象。
Cổ phiếu này có dấu hiệu tăng giá.
This stock shows signs of rising.
他说话支支吾吾,有撒谎的迹象。
Anh ta nói chuyện ấp a ấp úng, có dấu hiệu nói dối.
He was hemming and hawing when he spoke, showing signs of lying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây