印象
种
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "印象" (yìnxiàng) mang nghĩa "Ấn tượng", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 印象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ấn tượng.
Ví dụ (5)
他给我的第一印象很好。
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng đầu tiên rất tốt.
He made a very good first impression on me.
我对这座城市的印象很深。
Ấn tượng của tôi về thành phố này rất sâu đậm.
This city left a deep impression on me.
面试时,着装会影响面试官的印象。
Khi phỏng vấn, cách ăn mặc sẽ ảnh hưởng đến ấn tượng của người phỏng vấn.
What you wear in an interview can affect the interviewer's impression of you.
我对他没什么印象了。
Tôi không còn ấn tượng gì nhiều về anh ta nữa.
I don't really remember him anymore.
这里的风景留下了难以磨灭的印象。
Phong cảnh nơi đây đã để lại ấn tượng khó phai mờ.
The scenery here left an indelible impression on me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây