奇迹
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "奇迹" (qíjì) mang nghĩa "Kỳ tích", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỳ tích, phép màu, điều kỳ diệu.
Ví dụ (5)
长城是世界建筑史上的奇迹。
Vạn Lý Trường Thành là một kỳ tích trong lịch sử kiến trúc thế giới.
The Great Wall is a miracle in the history of world architecture.
医生说他能醒过来简直是个奇迹。
Bác sĩ nói việc anh ấy có thể tỉnh lại quả thực là một phép màu.
The doctor said that his waking up would be nothing short of a miracle.
我们要努力创造奇迹。
Chúng ta phải nỗ lực để tạo ra kỳ tích.
We must work hard to create miracles.
我不相信这世上有奇迹。
Tôi không tin trên đời này có phép màu.
I don't believe there are miracles in this world.
这是中国经济发展的奇迹。
Đây là kỳ tích của sự phát triển kinh tế Trung Quốc.
This is a miracle of China's economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây