踪迹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "踪迹" (zōngjì) mang nghĩa "dấu vết", kết hợp bởi 踪 (zōng - tung): "dấu vết" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 踪迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tung tích, dấu vết, vết tích, hành tung.
Ví dụ (5)
警方正在全力寻找嫌疑人的踪迹。
Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm tung tích của nghi phạm.
The police are doing everything they can to track down the suspect.
他在森林里迷路了,没人知道他的踪迹。
Anh ấy bị lạc trong rừng, không ai biết tung tích của anh ấy.
He got lost in the forest, and no one knew where he had gone.
雪地上留下了野兽的踪迹。
Trên tuyết để lại dấu vết của thú hoang.
Tracks of a wild beast were left in the snow.
那艘船沉没后,就彻底消失了踪迹。
Sau khi con tàu đó chìm, nó đã hoàn toàn mất tăm mất tích.
After the ship sank, it disappeared without a trace.
考古学家在这里发现了古人类活动的踪迹。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra dấu vết hoạt động của người cổ đại ở đây.
Archaeologists discovered traces of early human activity here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây