轨迹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "轨迹" (guǐjì) mang nghĩa "quỹ đạo, dấu vết, hành trình", kết hợp bởi 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轨迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quỹ đạo, dấu vết, hành trình
Ví dụ (5)
行星沿着各自的轨迹围绕太阳运行。
Các hành tinh xoay quanh mặt trời theo quỹ đạo riêng của chúng.
The planets orbit the sun along their respective paths.
每个人都有属于自己的人生轨迹。
Mỗi người đều có hành trình cuộc đời thuộc về riêng mình.
Everyone has their own path in life.
雷达清楚地记录了飞机的飞行轨迹。
Radar đã ghi lại rõ ràng quỹ đạo bay của chiếc máy bay.
The radar clearly recorded the aircraft's flight path.
历史的发展有其自身的轨迹。
Sự phát triển của lịch sử có quỹ đạo riêng của nó.
The course of historical development follows its own trajectory.
警方正在追踪犯罪嫌疑人的逃跑轨迹。
Cảnh sát đang theo dõi dấu vết bỏ trốn của nghi phạm.
The police are tracking the escape route of the criminal suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây