接轨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "接轨" (jiē//guǐ) mang nghĩa "nối đường ray; hoà nhập, kết nối", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiē / guǐ')
Nghĩa:nối đường ray; hoà nhập, kết nối
Ví dụ (5)
这两条铁路终于接轨了。
Hai tuyến đường sắt này cuối cùng đã nối ray với nhau.
The two railway lines were finally linked up.
中国经济正在与世界接轨。
Kinh tế Trung Quốc đang hoà nhập với thế giới.
China's economy is integrating with the rest of the world.
我们的管理制度必须与国际接轨。
Chế độ quản lý của chúng ta bắt buộc phải kết nối với tiêu chuẩn quốc tế.
Our management system must be brought into line with international standards.
大学教育应该与社会需求接轨。
Giáo dục đại học nên kết nối với nhu cầu của xã hội.
University education should be aligned with the needs of society.
国内油价开始与国际市场接轨。
Giá xăng dầu trong nước bắt đầu hoà nhập với thị trường quốc tế.
Domestic oil prices have begun to align with the international market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây