接吻
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "接吻" (jiēwěn) mang nghĩa "Hôn", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 吻 (wěn - vẫn): "môi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接吻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hôn, hôn nhau (hành động chạm môi biểu thị tình yêu).
Ví dụ (5)
他们在公园的长椅上接吻。
Họ đang hôn nhau trên ghế dài trong công viên.
They were kissing on a bench in the park.
那部电影里有一个很浪漫的接吻镜头。
Trong bộ phim đó có một cảnh hôn nhau rất lãng mạn.
There is a very romantic kissing scene in that movie.
新郎新娘在大家的掌声中深情接吻。
Cô dâu chú rể trao nhau nụ hôn thắm thiết trong tiếng vỗ tay của mọi người.
The bride and groom shared a passionate kiss amid everyone's applause.
在西方国家,接吻是一种常见的礼节。
Ở các nước phương Tây, hôn (hôn xã giao) là một nghi thức phổ biến.
In Western countries, kissing is a common form of etiquette.
他轻轻地接吻了她的额头。
Anh ấy nhẹ nhàng hôn lên trán cô ấy.
He gently kissed her on the forehead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây