吻
丨フ一ノフノノ
7
口
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻).
Thành phần cấu tạo
吻
môi; hôn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:môi, miệng; hôn.
Ví dụ (5)
他在孩子的额头上轻轻吻了一下。
Anh ấy hôn nhẹ lên trán đứa bé.
He gently kissed the child on the forehead.
那是他们的初吻。
Đó là nụ hôn đầu của họ.
That was their first kiss.
他们在机场深情吻别。
Họ hôn tạm biệt đầy thắm thiết ở sân bay.
They shared an affectionate farewell kiss at the airport.
电影里男女主角接吻的镜头很浪漫。
Cảnh nam nữ chính hôn nhau trong phim rất lãng mạn.
The scene where the hero and heroine kiss in the movie is very romantic.
她给了我一个飞吻就走了。
Cô ấy gửi tôi một nụ hôn gió rồi đi.
She blew me a kiss and left.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây