ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
口吻
kǒuwěn
giọng điệu, khẩu khí
Hán việt: khẩu vẫn
—

Gợi nhớ

Từ "口吻" (kǒuwěn) mang nghĩa "giọng điệu, khẩu khí", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 吻 (wěn - vẫn): "môi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻).

Thành phần cấu tạo

口吻
kǒuwěn
giọng điệu, khẩu khí
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
吻
wěn • vẫn
môi
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọng điệu, khẩu khí
Ví dụ (3)
tā他yòng用mìnglìng命令de的kǒuwěn口吻gēn跟xiàshǔ下属shuōhuà说话,ràng让rén人gǎndào感到hěn很bù不shūfu舒服。
Anh ta dùng giọng điệu ra lệnh để nói chuyện với cấp dưới, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
He spoke to his subordinates in a commanding tone, making people feel very uncomfortable.
tīng听tā她de的kǒuwěn口吻,zhè这jiàn件shìqing事情sìhū似乎yǐjīng已经méiyǒu没有shāngliang商量de的yúdì余地le了。
Nghe giọng điệu của cô ấy, việc này dường như không còn chỗ để thương lượng nữa rồi.
Judging from her tone, there seems to be no room for negotiation on this matter.
tā他shuōhuà说话de的kǒuwěn口吻hěn很xiàng像tā他de的fùqīn父亲。
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất giống bố mình.
His tone of voice is very much like his father's.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây