口吻
—
Gợi nhớ
Từ "口吻" (kǒuwěn) mang nghĩa "giọng điệu, khẩu khí", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 吻 (wěn - vẫn): "môi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 口吻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọng điệu, khẩu khí
Ví dụ (3)
他用命令的口吻跟下属说话,让人感到很不舒服。
Anh ta dùng giọng điệu ra lệnh để nói chuyện với cấp dưới, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
He spoke to his subordinates in a commanding tone, making people feel very uncomfortable.
听她的口吻,这件事情似乎已经没有商量的余地了。
Nghe giọng điệu của cô ấy, việc này dường như không còn chỗ để thương lượng nữa rồi.
Judging from her tone, there seems to be no room for negotiation on this matter.
他说话的口吻很像他的父亲。
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất giống bố mình.
His tone of voice is very much like his father's.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây