ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吻合
wěnhé
trùng khớp, ăn khớp, phù hợp
Hán việt: vẫn hợp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "吻合" (wěnhé) mang nghĩa "trùng khớp, ăn khớp, phù hợp", kết hợp bởi 吻 (wěn - vẫn): "môi" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

吻合
wěnhé
trùng khớp, ăn khớp, phù hợp
吻
wěn • vẫn
môi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trùng khớp, ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (5)
shuāngfāng双方de的shuōfǎ说法wánquán完全wěnhé吻合。
Lời khai của hai bên hoàn toàn trùng khớp.
The two sides' accounts match completely.
tā他de的lǐlùn理论yǔ与shìshí事实bù不wěnhé吻合。
Lý thuyết của anh ấy không phù hợp với thực tế.
His theory does not accord with the facts.
xiànchǎng现场de的zhǐwén指纹yǔ与xiányírén嫌疑人de的zhǐwén指纹xiāng相wěnhé吻合。
Dấu vân tay tại hiện trường ăn khớp với dấu vân tay của nghi phạm.
The fingerprints found at the scene match those of the suspect.
shíyàn实验jiéguǒ结果yǔ与wǒmen我们zuìchū最初de的shèxiǎng设想xiāng相wěnhé吻合。
Kết quả thí nghiệm phù hợp với giả định ban đầu của chúng tôi.
The experimental results are consistent with our original assumptions.
zhè这fèn份bàogào报告de的shùjù数据yǔ与shíjì实际qíngkuàng情况gāodù高度wěnhé吻合。
Dữ liệu của bản báo cáo này trùng khớp ở mức độ cao với tình hình thực tế.
The data in this report closely matches the actual situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây