吻合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吻合" (wěnhé) mang nghĩa "trùng khớp, ăn khớp, phù hợp", kết hợp bởi 吻 (wěn - vẫn): "môi" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吻合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trùng khớp, ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (5)
双方的说法完全吻合。
Lời khai của hai bên hoàn toàn trùng khớp.
The two sides' accounts match completely.
他的理论与事实不吻合。
Lý thuyết của anh ấy không phù hợp với thực tế.
His theory does not accord with the facts.
现场的指纹与嫌疑人的指纹相吻合。
Dấu vân tay tại hiện trường ăn khớp với dấu vân tay của nghi phạm.
The fingerprints found at the scene match those of the suspect.
实验结果与我们最初的设想相吻合。
Kết quả thí nghiệm phù hợp với giả định ban đầu của chúng tôi.
The experimental results are consistent with our original assumptions.
这份报告的数据与实际情况高度吻合。
Dữ liệu của bản báo cáo này trùng khớp ở mức độ cao với tình hình thực tế.
The data in this report closely matches the actual situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây