接待客人
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "接待客人" (jiēdài kèrén) mang nghĩa "tiếp đón khách", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 客 (kè - khách): "khách" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接待客人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tiếp đón khách
Ví dụ (3)
酒店员工正在接待客人。
Nhân viên khách sạn đang tiếp khách.
The hotel staff are receiving guests.
她很会接待客人。
Cô ấy rất biết cách tiếp khách.
She is very good at receiving guests.
公司安排专人接待客人。
Công ty sắp xếp người chuyên trách tiếp khách.
The company arranged for someone specifically to receive the guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây