古迹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古迹" (gǔjì) mang nghĩa "di tích cổ, di tích lịch sử", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古迹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di tích cổ, di tích lịch sử
Ví dụ (5)
长城是中国著名的名胜古迹。
Vạn Lý Trường Thành là một danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.
The Great Wall is a famous historical site in China.
这座城市保留了许多历史古迹。
Thành phố này còn lưu giữ nhiều di tích lịch sử.
This city has preserved many historical monuments.
保护古迹是我们每个人的责任。
Bảo vệ các di tích lịch sử là trách nhiệm của mỗi người chúng ta.
Protecting historical sites is the responsibility of every one of us.
我们周末去参观了一处古迹。
Cuối tuần chúng tôi đã đi tham quan một di tích lịch sử.
We visited a historical site over the weekend.
岁月在这些古迹上留下了深深的痕迹。
Năm tháng đã để lại những dấu ấn sâu đậm trên những di tích cổ này.
The passage of time has left deep marks on these historical sites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây